The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như mọi ngày tiếng Anh là gì?

như mọi ngày tiếng Anh là like every day /laɪk ˈɛvri deɪ/. như thường lệ, mỗi ngày đều như vậy.

Hình minh hoạ "như mọi ngày" tiếng Anh là "like every day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

like every day

Cụm từ
/laɪk ˈɛvri deɪ/

Ví dụ câu với như mọi ngày / like every day

  1. 1

    Tôi thức dậy sớm như mọi ngày.

    I wake up early like every day.

  2. 2

    Chúng tôi đi bộ đến trường như mọi ngày.

    We walk to school like every day.

Ghi chú dùng từ như mọi ngày

Cụm từ này diễn tả hành động xảy ra đều đặn hàng ngày. Các từ liên quan: daily (hàng ngày), routine (thói quen), habitual (thuộc thói quen).

Video minh hoạ như mọi ngày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như mọi ngày

Câu hỏi thường gặp về "như mọi ngày"

Như mọi ngày tiếng Anh là gì?

Như mọi ngày tiếng Anh là "like every day" (cụm từ), nghĩa là: như thường lệ, mỗi ngày đều như vậy.

"like every day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"like every day" nghĩa tiếng Việt là "như mọi ngày". Cụm từ này diễn tả hành động xảy ra đều đặn hàng ngày.

Phát âm "like every day" như thế nào?

"like every day" có phiên âm IPA /laɪk ˈɛvri deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "like every day"?

I wake up early like every day. — Tôi thức dậy sớm như mọi ngày.