The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như nhau tiếng Anh là gì?

như nhau tiếng Anh là alike /əˈlaɪk/. Giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng.

Hình minh hoạ "như nhau" tiếng Anh là "alike"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

alike

Tính từ
/əˈlaɪk/

Ví dụ câu với như nhau / alike

  1. 1

    Hai chiếc áo sơ mi này trông giống nhau.

    These two shirts look alike.

  2. 2

    Cách cư xử của anh ấy và cô ấy thật giống nhau.

    His behavior is alike hers.

Ghi chú dùng từ như nhau

Từ này dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ có đặc điểm hoặc hình dạng giống nhau. Các từ liên quan: similar (tương tự), identical (giống hệt), comparable (có thể so sánh được).

Video minh hoạ như nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như nhau

Câu hỏi thường gặp về "như nhau"

Như nhau tiếng Anh là gì?

Như nhau tiếng Anh là "alike" (tính từ), nghĩa là: Giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng.

"alike" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"alike" nghĩa tiếng Việt là "như nhau". Từ này dùng để mô tả hai hoặc nhiều thứ có đặc điểm hoặc hình dạng giống nhau.

Phát âm "alike" như thế nào?

"alike" có phiên âm IPA /əˈlaɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "alike"?

These two shirts look alike. — Hai chiếc áo sơ mi này trông giống nhau.