The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như vầy tiếng Anh là gì?

như vầy tiếng Anh là like this /laɪk ðɪs/. Cụm từ dùng để chỉ điều gì đó tương tự hoặc giống như điều đang nói đến.

Hình minh hoạ "như vầy" tiếng Anh là "like this"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

like this

Cụm từ
/laɪk ðɪs/

Ví dụ câu với như vầy / like this

  1. 1

    Bạn có thể làm theo cách như vầy để dễ dàng hơn.

    You can do it like this to make it easier.

  2. 2

    Hãy đặt đồ như vầy để tiết kiệm không gian.

    Arrange the items like this to save space.

Ghi chú dùng từ như vầy

Thường dùng để chỉ cách làm hoặc trình bày tương tự. Các từ liên quan: 'such as' (như là), 'this way' (cách này), 'that' (điều đó).

Video minh hoạ như vầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với như vầy

Câu hỏi thường gặp về "như vầy"

Như vầy tiếng Anh là gì?

Như vầy tiếng Anh là "like this" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ dùng để chỉ điều gì đó tương tự hoặc giống như điều đang nói đến.

"like this" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"like this" nghĩa tiếng Việt là "như vầy". Thường dùng để chỉ cách làm hoặc trình bày tương tự.

Phát âm "like this" như thế nào?

"like this" có phiên âm IPA /laɪk ðɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "like this"?

You can do it like this to make it easier. — Bạn có thể làm theo cách như vầy để dễ dàng hơn.