The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rau mầm tiếng Anh là gì?

rau mầm tiếng Anh là sprouting /ˈspraʊtɪŋ/. Chồi non của cây trồng, thường dùng để ăn sống hoặc làm gia vị.

Hình minh hoạ "rau mầm" tiếng Anh là "sprouting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sprouting

Danh từ
/ˈspraʊtɪŋ/

Ví dụ câu với rau mầm / sprouting

  1. 1

    Tôi thích ăn rau mầm tươi trong salad.

    I like to add fresh sprouting to my salads.

  2. 2

    Rau mầm chứa nhiều vitamin và chất xơ.

    Sprouting is rich in vitamins and fiber.

Ghi chú dùng từ rau mầm

Rau mầm là loại rau non mới nhú ra khỏi đất, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'germination' (nảy mầm), 'sprout' (mầm), 'seedling' (mầm non của cây).

Video minh hoạ rau mầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với rau mầm

Câu hỏi thường gặp về "rau mầm"

Rau mầm tiếng Anh là gì?

Rau mầm tiếng Anh là "sprouting" (danh từ), nghĩa là: Chồi non của cây trồng, thường dùng để ăn sống hoặc làm gia vị.

"sprouting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sprouting" nghĩa tiếng Việt là "rau mầm". Rau mầm là loại rau non mới nhú ra khỏi đất, thường dùng trong ẩm thực.

Phát âm "sprouting" như thế nào?

"sprouting" có phiên âm IPA /ˈspraʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sprouting"?

I like to add fresh sprouting to my salads. — Tôi thích ăn rau mầm tươi trong salad.