Tiếng Việt
Cứ như vậy tiếng Anh là gì?
cứ như vậy tiếng Anh là remain the same /rɪˈmeɪn ðə seɪm/. Giữ nguyên như cũ, không thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remain the same
Ví dụ câu với cứ như vậy / remain the same
- 1
Chúng ta sẽ giữ nguyên kế hoạch như vậy.
We will remain the same with the plan.
- 2
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ giữ nguyên thái độ của mình.
No matter what happens, I will remain the same attitude.
Ghi chú dùng từ cứ như vậy
Thể hiện sự không thay đổi hoặc giữ nguyên trạng thái. Các từ liên quan: 'stay the same' (giữ nguyên), 'unchanged' (không đổi), 'constant' (liên tục, không đổi).
Video minh hoạ cứ như vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứ như vậy
Câu hỏi thường gặp về "cứ như vậy"
Cứ như vậy tiếng Anh là gì?
Cứ như vậy tiếng Anh là "remain the same" (cụm từ), nghĩa là: Giữ nguyên như cũ, không thay đổi.
"remain the same" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remain the same" nghĩa tiếng Việt là "cứ như vậy". Thể hiện sự không thay đổi hoặc giữ nguyên trạng thái.
Phát âm "remain the same" như thế nào?
"remain the same" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪn ðə seɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remain the same"?
We will remain the same with the plan. — Chúng ta sẽ giữ nguyên kế hoạch như vậy.