Tiếng Việt
Như vũ bão tiếng Anh là gì?
như vũ bão tiếng Anh là like a storm /laɪk ə stɔːm/. Diễn tả điều gì đó diễn ra rất mạnh mẽ, dữ dội như cơn bão.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
like a storm
Ví dụ câu với như vũ bão / like a storm
- 1
Cơn giận của anh ấy như vũ bão khi nghe tin đó.
His anger was like a storm when he heard the news.
- 2
Cô ấy lao vào cuộc tranh luận như vũ bão.
She jumped into the debate like a storm.
Ghi chú dùng từ như vũ bão
Thành ngữ này mô tả sức mạnh hoặc cường độ lớn của một hành động hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'bão tố' (storm), 'dữ dội' (fierce), 'mạnh mẽ' (powerful).
Video minh hoạ như vũ bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như vũ bão
Câu hỏi thường gặp về "như vũ bão"
Như vũ bão tiếng Anh là gì?
Như vũ bão tiếng Anh là "like a storm" (cụm từ), nghĩa là: Diễn tả điều gì đó diễn ra rất mạnh mẽ, dữ dội như cơn bão.
"like a storm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"like a storm" nghĩa tiếng Việt là "như vũ bão". Thành ngữ này mô tả sức mạnh hoặc cường độ lớn của một hành động hoặc cảm xúc.
Phát âm "like a storm" như thế nào?
"like a storm" có phiên âm IPA /laɪk ə stɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "like a storm"?
His anger was like a storm when he heard the news. — Cơn giận của anh ấy như vũ bão khi nghe tin đó.