The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát triển như vũ bão tiếng Anh là gì?

phát triển như vũ bão tiếng Anh là Grow explosively /ɡroʊ ɪkˈsploʊsɪvli/. Phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ, như bùng nổ.

Hình minh hoạ "phát triển như vũ bão" tiếng Anh là "Grow explosively"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grow explosively

Động từ
/ɡroʊ ɪkˈsploʊsɪvli/

Ví dụ câu với phát triển như vũ bão / Grow explosively

  1. 1

    Công ty đã phát triển như vũ bão trong vòng hai năm qua.

    The company has grown explosively over the past two years.

  2. 2

    Dịch bệnh đã phát triển như vũ bão trên toàn cầu.

    The epidemic has grown explosively worldwide.

Ghi chú dùng từ phát triển như vũ bão

Thuật ngữ này mô tả sự phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'bùng nổ' (explosion), 'phát triển nhanh' (rapid growth), 'bùng nổ' (eruption).

Video minh hoạ phát triển như vũ bão

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát triển như vũ bão

Câu hỏi thường gặp về "phát triển như vũ bão"

Phát triển như vũ bão tiếng Anh là gì?

Phát triển như vũ bão tiếng Anh là "Grow explosively" (động từ), nghĩa là: Phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ, như bùng nổ.

"Grow explosively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grow explosively" nghĩa tiếng Việt là "phát triển như vũ bão". Thuật ngữ này mô tả sự phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ.

Phát âm "Grow explosively" như thế nào?

"Grow explosively" có phiên âm IPA /ɡroʊ ɪkˈsploʊsɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grow explosively"?

The company has grown explosively over the past two years. — Công ty đã phát triển như vũ bão trong vòng hai năm qua.