Tiếng Việt
Tránh bão tiếng Anh là gì?
Tránh bão tiếng Anh là Avoid the storm /əˈvɔɪd ðə stɔːm/. Tránh khỏi cơn bão để đảm bảo an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Avoid the storm
Ví dụ câu với Tránh bão / Avoid the storm
- 1
Chúng tôi cố gắng tránh bão khi đi biển.
We try to avoid the storm when sailing.
- 2
Họ đã tránh bão bằng cách đi vòng qua khu vực nguy hiểm.
They avoided the storm by taking a detour around the dangerous area.
Ghi chú dùng từ Tránh bão
Tránh bão là hành động tránh khỏi các cơn bão để đảm bảo an toàn. Các từ liên quan: 'bão' (storm), 'đề phòng' (to prevent), 'an toàn' (safety).
Video minh hoạ Tránh bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tránh bão
Câu hỏi thường gặp về "Tránh bão"
Tránh bão tiếng Anh là gì?
Tránh bão tiếng Anh là "Avoid the storm" (động từ), nghĩa là: Tránh khỏi cơn bão để đảm bảo an toàn.
"Avoid the storm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Avoid the storm" nghĩa tiếng Việt là "Tránh bão". Tránh bão là hành động tránh khỏi các cơn bão để đảm bảo an toàn.
Phát âm "Avoid the storm" như thế nào?
"Avoid the storm" có phiên âm IPA /əˈvɔɪd ðə stɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Avoid the storm"?
We try to avoid the storm when sailing. — Chúng tôi cố gắng tránh bão khi đi biển.