Tiếng Việt
Giúp đỡ người khác tiếng Anh là gì?
giúp đỡ người khác tiếng Anh là help others /hɛlp ˈʌðərz/. Giúp đỡ người khác là hành động hỗ trợ hoặc làm điều gì đó để giúp người khác gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
help others
Ví dụ câu với giúp đỡ người khác / help others
- 1
Tôi luôn cố gắng giúp đỡ người khác khi họ cần.
I always try to help others when they need it.
- 2
Anh ấy thích giúp đỡ người khác trong cộng đồng.
He enjoys helping others in the community.
Ghi chú dùng từ giúp đỡ người khác
Giúp đỡ người khác thể hiện lòng nhân ái và sự quan tâm. Các từ liên quan gồm có 'assist' (hỗ trợ), 'support' (ủng hộ), và 'volunteer' (tình nguyện).
Video minh hoạ giúp đỡ người khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giúp đỡ người khác
Câu hỏi thường gặp về "giúp đỡ người khác"
Giúp đỡ người khác tiếng Anh là gì?
Giúp đỡ người khác tiếng Anh là "help others" (cụm từ), nghĩa là: Giúp đỡ người khác là hành động hỗ trợ hoặc làm điều gì đó để giúp người khác gặp khó khăn hoặc cần giúp đỡ.
"help others" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"help others" nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ người khác". Giúp đỡ người khác thể hiện lòng nhân ái và sự quan tâm.
Phát âm "help others" như thế nào?
"help others" có phiên âm IPA /hɛlp ˈʌðərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "help others"?
I always try to help others when they need it. — Tôi luôn cố gắng giúp đỡ người khác khi họ cần.