Tiếng Việt
Trong mắt người khác tiếng Anh là gì?
trong mắt người khác tiếng Anh là in others' eyes /ɪn ˈʌðərz aɪz/. Trong quan điểm của người khác hoặc theo cách nhìn của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in others' eyes
Ví dụ câu với trong mắt người khác / in others' eyes
- 1
Anh ấy luôn cố gắng để trong mắt người khác là một người thành đạt.
He always tries to appear successful in others' eyes.
- 2
Chúng ta không nên quá lo lắng về những gì trong mắt người khác nghĩ.
We shouldn't worry too much about what is in others' eyes.
Ghi chú dùng từ trong mắt người khác
Cụm từ này diễn tả cách nhìn nhận của người khác về một người hoặc vật. Các từ liên quan: perception (nhận thức), reputation (danh tiếng), image (hình ảnh).
Video minh hoạ trong mắt người khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong mắt người khác
Câu hỏi thường gặp về "trong mắt người khác"
Trong mắt người khác tiếng Anh là gì?
Trong mắt người khác tiếng Anh là "in others' eyes" (cụm từ), nghĩa là: Trong quan điểm của người khác hoặc theo cách nhìn của người khác.
"in others' eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in others' eyes" nghĩa tiếng Việt là "trong mắt người khác". Cụm từ này diễn tả cách nhìn nhận của người khác về một người hoặc vật.
Phát âm "in others' eyes" như thế nào?
"in others' eyes" có phiên âm IPA /ɪn ˈʌðərz aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in others' eyes"?
He always tries to appear successful in others' eyes. — Anh ấy luôn cố gắng để trong mắt người khác là một người thành đạt.