Tiếng Việt
Hay giúp người tiếng Anh là gì?
hay giúp người tiếng Anh là often help others /ˈɔfən hɛlp ˈʌðərz/. Thường xuyên giúp đỡ người khác, thể hiện tính cách tốt bụng và sẵn lòng hỗ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
often help others
Ví dụ câu với hay giúp người / often help others
- 1
Anh ấy hay giúp người khi họ gặp khó khăn.
He often helps others when they are in trouble.
- 2
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ mọi người trong cộng đồng.
She is always willing to help everyone in the community.
Ghi chú dùng từ hay giúp người
Từ này mô tả hành động giúp đỡ người khác một cách thường xuyên. Các từ liên quan: 'help' (giúp đỡ), 'kindness' (lòng tốt), 'generosity' (sự hào phóng).
Video minh hoạ hay giúp người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay giúp người
- hayor
- ngườihuman
- sống bámrely on others
- hay giúp đỡoften help
- những cái khácthe others
- giúp đỡ người kháchelp others
- trong mắt người khácin others' eyes
- hay giúp đỡ người khácoften help others
- làm hài lòng người khácsatisfy others
- ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khácmove aside for others
- công anh bắt tép nuôi cò cò ăn cò lớn cò dò lên câyworking for others' benefit
Câu hỏi thường gặp về "hay giúp người"
Hay giúp người tiếng Anh là gì?
Hay giúp người tiếng Anh là "often help others" (động từ), nghĩa là: Thường xuyên giúp đỡ người khác, thể hiện tính cách tốt bụng và sẵn lòng hỗ trợ.
"often help others" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"often help others" nghĩa tiếng Việt là "hay giúp người". Từ này mô tả hành động giúp đỡ người khác một cách thường xuyên.
Phát âm "often help others" như thế nào?
"often help others" có phiên âm IPA /ˈɔfən hɛlp ˈʌðərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "often help others"?
He often helps others when they are in trouble. — Anh ấy hay giúp người khi họ gặp khó khăn.