Tiếng Việt
Những điều cần biết tiếng Anh là gì?
những điều cần biết tiếng Anh là essential information /ɪˈsɛnʃəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Thông tin quan trọng hoặc cần thiết để hiểu hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
essential information
Ví dụ câu với những điều cần biết / essential information
- 1
Bạn nên đọc những điều cần biết trước khi bắt đầu dự án.
You should read the essential information before starting the project.
- 2
Thông tin cần thiết giúp chúng ta chuẩn bị tốt hơn.
Essential information helps us prepare better.
Ghi chú dùng từ những điều cần biết
Thông tin cần thiết là những dữ liệu quan trọng để hiểu hoặc thực hiện điều gì đó. Các từ liên quan: 'key facts' (những sự kiện chính), 'important details' (chi tiết quan trọng), 'crucial data' (dữ liệu then chốt).
Video minh hoạ những điều cần biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những điều cần biết
- cầnneed
- điềuarticle
- nhữngmany
- i.tInformation Technology (IT)
- khai sanhregister information for birth certificate
- thông tininformation
- bộ thông tinMinistry of Information and Communications
- sự thông tinInformation
- thông tin xeVehicle information
- thông tin mậtClassified information
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- điền thông tinFill in information
Câu hỏi thường gặp về "những điều cần biết"
Những điều cần biết tiếng Anh là gì?
Những điều cần biết tiếng Anh là "essential information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin quan trọng hoặc cần thiết để hiểu hoặc hành động.
"essential information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"essential information" nghĩa tiếng Việt là "những điều cần biết". Thông tin cần thiết là những dữ liệu quan trọng để hiểu hoặc thực hiện điều gì đó.
Phát âm "essential information" như thế nào?
"essential information" có phiên âm IPA /ɪˈsɛnʃəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "essential information"?
You should read the essential information before starting the project. — Bạn nên đọc những điều cần biết trước khi bắt đầu dự án.