The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin xe tiếng Anh là gì?

thông tin xe tiếng Anh là Vehicle information /ˈviːɪkl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin về xe cộ như biển số, kiểu xe, năm sản xuất.

Hình minh hoạ "thông tin xe" tiếng Anh là "Vehicle information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vehicle information

Danh từ
/ˈviːɪkl ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin xe / Vehicle information

  1. 1

    Bạn có thể cung cấp thông tin xe của bạn không?

    Can you provide your vehicle information?.

  2. 2

    Thông tin xe của tôi đã được cập nhật trong hệ thống.

    My vehicle information has been updated in the system.

Ghi chú dùng từ thông tin xe

Thông tin xe là dữ liệu về phương tiện giao thông, như biển số, kiểu dáng, và năm sản xuất. Các từ liên quan: 'vehicle' (xe), 'car' (ô tô), 'registration' (đăng ký).

Video minh hoạ thông tin xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin xe

Câu hỏi thường gặp về "thông tin xe"

Thông tin xe tiếng Anh là gì?

Thông tin xe tiếng Anh là "Vehicle information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về xe cộ như biển số, kiểu xe, năm sản xuất.

"Vehicle information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vehicle information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin xe". Thông tin xe là dữ liệu về phương tiện giao thông, như biển số, kiểu dáng, và năm sản xuất.

Phát âm "Vehicle information" như thế nào?

"Vehicle information" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vehicle information"?

Can you provide your vehicle information?. — Bạn có thể cung cấp thông tin xe của bạn không?