The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điền thông tin tiếng Anh là gì?

điền thông tin tiếng Anh là Fill in information /fɪl ɪn ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Điền thông tin là hành động nhập dữ liệu hoặc thông tin vào một biểu mẫu hoặc chỗ trống.

Hình minh hoạ "điền thông tin" tiếng Anh là "Fill in information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fill in information

Động từ
/fɪl ɪn ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với điền thông tin / Fill in information

  1. 1

    Bạn cần điền thông tin cá nhân vào mẫu đăng ký.

    You need to fill in your personal information on the registration form.

  2. 2

    Hãy điền thông tin của bạn vào ô trống phía dưới.

    Please fill in your information in the blank space below.

Ghi chú dùng từ điền thông tin

Điền thông tin thường liên quan đến việc nhập dữ liệu vào biểu mẫu. Các từ liên quan gồm có: nhập dữ liệu (data entry), điền vào (fill out), và biểu mẫu (form).

Video minh hoạ điền thông tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điền thông tin

Câu hỏi thường gặp về "điền thông tin"

Điền thông tin tiếng Anh là gì?

Điền thông tin tiếng Anh là "Fill in information" (động từ), nghĩa là: Điền thông tin là hành động nhập dữ liệu hoặc thông tin vào một biểu mẫu hoặc chỗ trống.

"Fill in information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fill in information" nghĩa tiếng Việt là "điền thông tin". Điền thông tin thường liên quan đến việc nhập dữ liệu vào biểu mẫu.

Phát âm "Fill in information" như thế nào?

"Fill in information" có phiên âm IPA /fɪl ɪn ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fill in information"?

You need to fill in your personal information on the registration form. — Bạn cần điền thông tin cá nhân vào mẫu đăng ký.