The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Những điều tốt đẹp tiếng Anh là gì?

những điều tốt đẹp tiếng Anh là the good things /ðə ɡʊd θɪŋz/. Những điều tích cực, tốt đẹp trong cuộc sống hoặc trong một tình huống.

Hình minh hoạ "những điều tốt đẹp" tiếng Anh là "the good things"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the good things

Danh từ
/ðə ɡʊd θɪŋz/

Ví dụ câu với những điều tốt đẹp / the good things

  1. 1

    Tôi luôn cố gắng tập trung vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

    I always try to focus on the good things in life.

  2. 2

    Chúng ta cần nhìn nhận những điều tốt đẹp để cảm thấy hạnh phúc hơn.

    We need to recognize the good things to feel happier.

Ghi chú dùng từ những điều tốt đẹp

Văn phạm: danh từ. Liên quan: 'positive', 'happiness', 'optimism' (tích cực, hạnh phúc, lạc quan).

Video minh hoạ những điều tốt đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với những điều tốt đẹp

Câu hỏi thường gặp về "những điều tốt đẹp"

Những điều tốt đẹp tiếng Anh là gì?

Những điều tốt đẹp tiếng Anh là "the good things" (danh từ), nghĩa là: Những điều tích cực, tốt đẹp trong cuộc sống hoặc trong một tình huống.

"the good things" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the good things" nghĩa tiếng Việt là "những điều tốt đẹp". Văn phạm: danh từ.

Phát âm "the good things" như thế nào?

"the good things" có phiên âm IPA /ðə ɡʊd θɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the good things"?

I always try to focus on the good things in life. — Tôi luôn cố gắng tập trung vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.