Tiếng Việt
Điều tốt đẹp tiếng Anh là gì?
Điều tốt đẹp tiếng Anh là Beautiful thing /ˈbjuː.tɪ.fəl θɪŋ/. Một điều hoặc sự vật mang lại cảm giác tích cực, hạnh phúc hoặc thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beautiful thing
Ví dụ câu với Điều tốt đẹp / Beautiful thing
- 1
Cảnh bình minh là một điều tốt đẹp của thiên nhiên.
The sunrise scene is a beautiful thing of nature.
- 2
Hành động giúp đỡ người khác là một điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Helping others is a beautiful thing in life.
Ghi chú dùng từ Điều tốt đẹp
Điều tốt đẹp thể hiện những giá trị tích cực, như lòng nhân ái hay vẻ đẹp tự nhiên. Các từ liên quan: 'đẹp' (beautiful), 'tốt' (good), 'thành công' (success).
Video minh hoạ Điều tốt đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều tốt đẹp
Câu hỏi thường gặp về "Điều tốt đẹp"
Điều tốt đẹp tiếng Anh là gì?
Điều tốt đẹp tiếng Anh là "Beautiful thing" (danh từ), nghĩa là: Một điều hoặc sự vật mang lại cảm giác tích cực, hạnh phúc hoặc thẩm mỹ.
"Beautiful thing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beautiful thing" nghĩa tiếng Việt là "Điều tốt đẹp". Điều tốt đẹp thể hiện những giá trị tích cực, như lòng nhân ái hay vẻ đẹp tự nhiên.
Phát âm "Beautiful thing" như thế nào?
"Beautiful thing" có phiên âm IPA /ˈbjuː.tɪ.fəl θɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beautiful thing"?
The sunrise scene is a beautiful thing of nature. — Cảnh bình minh là một điều tốt đẹp của thiên nhiên.