Tiếng Việt
Những người còn lại tiếng Anh là gì?
những người còn lại tiếng Anh là the remaining people /ðə rɪˈmeɪnɪŋ ˈpiːpl/. Những người còn lại sau khi đã loại trừ hoặc đã sử dụng một phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the remaining people
Ví dụ câu với những người còn lại / the remaining people
- 1
The remaining people stayed for the meeting.
Những người còn lại đã ở lại cuộc họp.
- 2
Only a few remaining people attended the event.
Chỉ còn một vài người còn lại tham dự sự kiện.
Ghi chú dùng từ những người còn lại
Dùng để chỉ những người còn lại sau một quá trình hoặc sau một nhóm nhất định. Các từ liên quan: 'survivors' (những người sống sót), 'leftovers' (phần còn lại), 'residents' (cư dân).
Video minh hoạ những người còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những người còn lại
Câu hỏi thường gặp về "những người còn lại"
Những người còn lại tiếng Anh là gì?
Những người còn lại tiếng Anh là "the remaining people" (danh từ), nghĩa là: Những người còn lại sau khi đã loại trừ hoặc đã sử dụng một phần.
"the remaining people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the remaining people" nghĩa tiếng Việt là "những người còn lại". Dùng để chỉ những người còn lại sau một quá trình hoặc sau một nhóm nhất định.
Phát âm "the remaining people" như thế nào?
"the remaining people" có phiên âm IPA /ðə rɪˈmeɪnɪŋ ˈpiːpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the remaining people"?
Những người còn lại đã ở lại cuộc họp. — The remaining people stayed for the meeting.