Tiếng Việt
Những người xung quanh tiếng Anh là gì?
những người xung quanh tiếng Anh là people around /ˈpipəl əˈraʊnd/. Những người ở gần hoặc chung quanh một người hoặc một địa điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people around
Ví dụ câu với những người xung quanh / people around
- 1
Những người xung quanh tôi đều rất thân thiện.
The people around me are very friendly.
- 2
Bạn có thể giới thiệu những người xung quanh bạn không?
Can you introduce the people around you?
Ghi chú dùng từ những người xung quanh
Dùng để chỉ tất cả những người ở gần một người hoặc một khu vực nào đó. Các từ liên quan: community (cộng đồng), neighbors (hàng xóm), crowd (đám đông).
Video minh hoạ những người xung quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những người xung quanh
Câu hỏi thường gặp về "những người xung quanh"
Những người xung quanh tiếng Anh là gì?
Những người xung quanh tiếng Anh là "people around" (danh từ), nghĩa là: Những người ở gần hoặc chung quanh một người hoặc một địa điểm.
"people around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people around" nghĩa tiếng Việt là "những người xung quanh". Dùng để chỉ tất cả những người ở gần một người hoặc một khu vực nào đó.
Phát âm "people around" như thế nào?
"people around" có phiên âm IPA /ˈpipəl əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people around"?
The people around me are very friendly. — Những người xung quanh tôi đều rất thân thiện.