The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Những thứ còn lại tiếng Anh là gì?

những thứ còn lại tiếng Anh là the rest /ðə rɛst/. Những vật hoặc phần còn lại sau khi đã lấy đi phần chính hoặc phần đã dùng.

Hình minh hoạ "những thứ còn lại" tiếng Anh là "the rest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the rest

Danh từ
/ðə rɛst/

Ví dụ câu với những thứ còn lại / the rest

  1. 1

    Tôi đã ăn hết phần chính, còn lại là những thứ còn lại.

    I finished the main course, and the rest are leftovers.

  2. 2

    Chúng tôi đã dọn dẹp tất cả, chỉ còn lại những thứ còn lại trong phòng.

    We cleaned everything up, only the rest remained in the room.

Ghi chú dùng từ những thứ còn lại

Từ 'the rest' dùng để chỉ phần còn lại của một tập hợp hoặc một phần đã được đề cập trước đó. Các từ liên quan gồm 'remaining' (còn lại), 'leftover' (thừa, còn thừa), 'residue' (dư lượng).

Video minh hoạ những thứ còn lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với những thứ còn lại

Câu hỏi thường gặp về "những thứ còn lại"

Những thứ còn lại tiếng Anh là gì?

Những thứ còn lại tiếng Anh là "the rest" (danh từ), nghĩa là: Những vật hoặc phần còn lại sau khi đã lấy đi phần chính hoặc phần đã dùng.

"the rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the rest" nghĩa tiếng Việt là "những thứ còn lại". Từ 'the rest' dùng để chỉ phần còn lại của một tập hợp hoặc một phần đã được đề cập trước đó.

Phát âm "the rest" như thế nào?

"the rest" có phiên âm IPA /ðə rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the rest"?

I finished the main course, and the rest are leftovers. — Tôi đã ăn hết phần chính, còn lại là những thứ còn lại.