Tiếng Việt
Những thứ tạp nhạp tiếng Anh là gì?
những thứ tạp nhạp tiếng Anh là miscellaneous items /ˌmɪsəˈleɪniəs ˈaɪtəmz/. Các vật dụng hoặc đồ vật không thuộc một nhóm cụ thể nào, thường là các vật nhỏ lẻ, không liên quan đến nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miscellaneous items
Ví dụ câu với những thứ tạp nhạp / miscellaneous items
- 1
Tôi đã bỏ tất cả những thứ tạp nhạp vào hộp để dễ dàng sắp xếp.
I put all the miscellaneous items into a box for easy sorting.
- 2
Trong túi của cô ấy có nhiều thứ tạp nhạp như chìa khóa, kẹo, và giấy tờ.
She had various miscellaneous items like keys, candies, and papers in her bag.
Ghi chú dùng từ những thứ tạp nhạp
Từ này dùng để chỉ các vật dụng lặt vặt, không theo một nhóm nhất định. Các từ liên quan gồm 'assorted', 'various', 'odds and ends'.
Video minh hoạ những thứ tạp nhạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những thứ tạp nhạp
Câu hỏi thường gặp về "những thứ tạp nhạp"
Những thứ tạp nhạp tiếng Anh là gì?
Những thứ tạp nhạp tiếng Anh là "miscellaneous items" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng hoặc đồ vật không thuộc một nhóm cụ thể nào, thường là các vật nhỏ lẻ, không liên quan đến nhau.
"miscellaneous items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miscellaneous items" nghĩa tiếng Việt là "những thứ tạp nhạp". Từ này dùng để chỉ các vật dụng lặt vặt, không theo một nhóm nhất định.
Phát âm "miscellaneous items" như thế nào?
"miscellaneous items" có phiên âm IPA /ˌmɪsəˈleɪniəs ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miscellaneous items"?
I put all the miscellaneous items into a box for easy sorting. — Tôi đã bỏ tất cả những thứ tạp nhạp vào hộp để dễ dàng sắp xếp.