Tiếng Việt
Nhuộm răng tiếng Anh là gì?
nhuộm răng tiếng Anh là teeth staining /tiːθ ˈsteɪnɪŋ/. Chứng răng bị ố vàng hoặc đổi màu do tác nhân như thức ăn, thuốc lá hoặc cà phê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teeth staining
Ví dụ câu với nhuộm răng / teeth staining
- 1
Răng của tôi bị nhuộm vàng sau khi uống nhiều cà phê.
My teeth became stained after drinking a lot of coffee.
- 2
Nhuộm răng có thể làm răng trông sáng hơn.
Teeth staining can make teeth look brighter.
Ghi chú dùng từ nhuộm răng
Nhuộm răng là hiện tượng răng đổi màu do tác nhân bên ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'whitening' (làm trắng răng), 'dental hygiene' (vệ sinh răng miệng), 'stain removal' (loại bỏ vết ố).
Video minh hoạ nhuộm răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhuộm răng
Câu hỏi thường gặp về "nhuộm răng"
Nhuộm răng tiếng Anh là gì?
Nhuộm răng tiếng Anh là "teeth staining" (danh từ), nghĩa là: Chứng răng bị ố vàng hoặc đổi màu do tác nhân như thức ăn, thuốc lá hoặc cà phê.
"teeth staining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teeth staining" nghĩa tiếng Việt là "nhuộm răng". Nhuộm răng là hiện tượng răng đổi màu do tác nhân bên ngoài.
Phát âm "teeth staining" như thế nào?
"teeth staining" có phiên âm IPA /tiːθ ˈsteɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teeth staining"?
My teeth became stained after drinking a lot of coffee. — Răng của tôi bị nhuộm vàng sau khi uống nhiều cà phê.