The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyền ngôi tiếng Anh là gì?

Truyền ngôi tiếng Anh là abdicate the throne /ˈæb.dɪ.keɪt ðə θroʊn/. Từ bỏ ngai vàng, thoái vị khỏi vị trí vua hoặc nữ hoàng.

Hình minh hoạ "Truyền ngôi" tiếng Anh là "abdicate the throne"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abdicate the throne

Động từ
/ˈæb.dɪ.keɪt ðə θroʊn/

Ví dụ câu với Truyền ngôi / abdicate the throne

  1. 1

    Nhiều vị vua đã truyền ngôi để nhường lại quyền lực cho thế hệ trẻ hơn.

    Many kings have abdicated the throne to pass power to a younger generation.

  2. 2

    Nữ hoàng đã truyền ngôi sau nhiều thập kỷ trị vì.

    The queen abdicated the throne after many decades of reign.

Ghi chú dùng từ Truyền ngôi

Truyền ngôi là hành động từ bỏ quyền lực ngai vàng. Các từ liên quan gồm có 'abdication' (sự thoái vị), 'monarch' (quốc vương), 'reign' (triều đại).

Video minh hoạ Truyền ngôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Truyền ngôi

Câu hỏi thường gặp về "Truyền ngôi"

Truyền ngôi tiếng Anh là gì?

Truyền ngôi tiếng Anh là "abdicate the throne" (động từ), nghĩa là: Từ bỏ ngai vàng, thoái vị khỏi vị trí vua hoặc nữ hoàng.

"abdicate the throne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abdicate the throne" nghĩa tiếng Việt là "Truyền ngôi". Truyền ngôi là hành động từ bỏ quyền lực ngai vàng.

Phát âm "abdicate the throne" như thế nào?

"abdicate the throne" có phiên âm IPA /ˈæb.dɪ.keɪt ðə θroʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abdicate the throne"?

Many kings have abdicated the throne to pass power to a younger generation. — Nhiều vị vua đã truyền ngôi để nhường lại quyền lực cho thế hệ trẻ hơn.