Tiếng Việt
Niềm tự hào dân tộc tiếng Anh là gì?
niềm tự hào dân tộc tiếng Anh là national pride /ˈnæʃənl praɪd/. Niềm tự hào về dân tộc, thể hiện sự tự tin và tự hào về truyền thống, văn hóa và thành tựu của đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national pride
Ví dụ câu với niềm tự hào dân tộc / national pride
- 1
Chúng ta cần giữ gìn và phát huy niềm tự hào dân tộc.
We need to preserve and promote our national pride.
- 2
Niềm tự hào dân tộc là động lực để phát triển đất nước.
National pride is a motivation for the country's development.
Ghi chú dùng từ niềm tự hào dân tộc
Niềm tự hào dân tộc là cảm xúc tự hào về đất nước, liên quan đến các từ như 'patriotism' (lòng yêu nước), 'national identity' (bản sắc dân tộc), và 'cultural heritage' (di sản văn hóa).
Video minh hoạ niềm tự hào dân tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm tự hào dân tộc
Câu hỏi thường gặp về "niềm tự hào dân tộc"
Niềm tự hào dân tộc tiếng Anh là gì?
Niềm tự hào dân tộc tiếng Anh là "national pride" (danh từ), nghĩa là: Niềm tự hào về dân tộc, thể hiện sự tự tin và tự hào về truyền thống, văn hóa và thành tựu của đất nước.
"national pride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national pride" nghĩa tiếng Việt là "niềm tự hào dân tộc". Niềm tự hào dân tộc là cảm xúc tự hào về đất nước, liên quan đến các từ như 'patriotism' (lòng yêu nước), 'national identity' (bản sắc dân tộc), và 'cultural heritage' (di sản văn hóa).
Phát âm "national pride" như thế nào?
"national pride" có phiên âm IPA /ˈnæʃənl praɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national pride"?
We need to preserve and promote our national pride. — Chúng ta cần giữ gìn và phát huy niềm tự hào dân tộc.