Tiếng Việt
Niềm vinh dự tiếng Anh là gì?
niềm vinh dự tiếng Anh là honor /ˈɒnər/. Danh từ, ý chỉ sự tự hào, tự trọng hoặc danh dự của cá nhân hoặc tập thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honor
Ví dụ câu với niềm vinh dự / honor
- 1
Anh cảm thấy niềm vinh dự khi được nhận giải thưởng này.
He felt a great honor to receive this award.
- 2
Chúng ta nên giữ gìn danh dự của đất nước.
We should preserve the honor of our country.
Ghi chú dùng từ niềm vinh dự
Niềm vinh dự thể hiện sự tự hào hoặc danh dự. Các từ liên quan: pride (tự hào), dignity (danh dự), respect (tôn trọng).
Video minh hoạ niềm vinh dự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm vinh dự
Câu hỏi thường gặp về "niềm vinh dự"
Niềm vinh dự tiếng Anh là gì?
Niềm vinh dự tiếng Anh là "honor" (danh từ), nghĩa là: Danh từ, ý chỉ sự tự hào, tự trọng hoặc danh dự của cá nhân hoặc tập thể.
"honor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honor" nghĩa tiếng Việt là "niềm vinh dự". Niềm vinh dự thể hiện sự tự hào hoặc danh dự.
Phát âm "honor" như thế nào?
"honor" có phiên âm IPA /ˈɒnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honor"?
He felt a great honor to receive this award. — Anh cảm thấy niềm vinh dự khi được nhận giải thưởng này.