Tiếng Việt
Niềm vui mỗi ngày tiếng Anh là gì?
niềm vui mỗi ngày tiếng Anh là every day joy /ˈɛvəri deɪ ʤɔɪ/. Niềm vui hàng ngày, cảm giác hạnh phúc hoặc hài lòng mà mỗi người cảm nhận trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
every day joy
Ví dụ câu với niềm vui mỗi ngày / every day joy
- 1
Tôi luôn cố gắng tìm niềm vui mỗi ngày để giữ cho tâm trạng tích cực.
I always try to find every day joy to keep a positive mood.
- 2
Niềm vui mỗi ngày giúp tôi cảm thấy cuộc sống ý nghĩa hơn.
Every day joy makes me feel that life is more meaningful.
Ghi chú dùng từ niềm vui mỗi ngày
Niềm vui mỗi ngày đề cập đến cảm giác hạnh phúc nhỏ bé diễn ra hàng ngày. Các từ liên quan: hạnh phúc (happiness), hài lòng (satisfaction), tích cực (positive).
Video minh hoạ niềm vui mỗi ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niềm vui mỗi ngày
Câu hỏi thường gặp về "niềm vui mỗi ngày"
Niềm vui mỗi ngày tiếng Anh là gì?
Niềm vui mỗi ngày tiếng Anh là "every day joy" (danh từ), nghĩa là: Niềm vui hàng ngày, cảm giác hạnh phúc hoặc hài lòng mà mỗi người cảm nhận trong cuộc sống hàng ngày.
"every day joy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"every day joy" nghĩa tiếng Việt là "niềm vui mỗi ngày". Niềm vui mỗi ngày đề cập đến cảm giác hạnh phúc nhỏ bé diễn ra hàng ngày.
Phát âm "every day joy" như thế nào?
"every day joy" có phiên âm IPA /ˈɛvəri deɪ ʤɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "every day joy"?
I always try to find every day joy to keep a positive mood. — Tôi luôn cố gắng tìm niềm vui mỗi ngày để giữ cho tâm trạng tích cực.