The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niên đại học tiếng Anh là gì?

niên đại học tiếng Anh là chronology /krəˈnɒlədʒi/. Dòng thời gian ghi lại các sự kiện theo thứ tự thời gian.

Hình minh hoạ "niên đại học" tiếng Anh là "chronology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chronology

Danh từ
/krəˈnɒlədʒi/

Ví dụ câu với niên đại học / chronology

  1. 1

    Trong lịch sử, niên đại học giúp chúng ta hiểu rõ quá trình phát triển của các nền văn minh.

    The chronology of the events was carefully documented to understand the sequence of historical developments.

  2. 2

    Các nhà khảo cổ đã xác định niên đại học của các hiện vật để xác định thời điểm chúng xuất hiện.

    Archaeologists established the chronology of the artifacts to date their appearance.

Ghi chú dùng từ niên đại học

Niên đại học là hệ thống sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm 'timeline' (dòng thời gian), 'chronological order' (thứ tự theo thời gian), 'dating' (xác định niên đại).

Video minh hoạ niên đại học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niên đại học

Câu hỏi thường gặp về "niên đại học"

Niên đại học tiếng Anh là gì?

Niên đại học tiếng Anh là "chronology" (danh từ), nghĩa là: Dòng thời gian ghi lại các sự kiện theo thứ tự thời gian.

"chronology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chronology" nghĩa tiếng Việt là "niên đại học". Niên đại học là hệ thống sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian.

Phát âm "chronology" như thế nào?

"chronology" có phiên âm IPA /krəˈnɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chronology"?

The chronology of the events was carefully documented to understand the sequence of historical developments. — Trong lịch sử, niên đại học giúp chúng ta hiểu rõ quá trình phát triển của các nền văn minh.