The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoa nghiên cứu niên đại tiếng Anh là gì?

khoa nghiên cứu niên đại tiếng Anh là Faculty of Chronology /ˈfækəlti əv krəˈnɒlədʒi/. Khoa nghiên cứu về niên đại, tức là lĩnh vực nghiên cứu xác định thời gian của các sự kiện hoặc hiện tượng lịch sử.

Hình minh hoạ "khoa nghiên cứu niên đại" tiếng Anh là "Faculty of Chronology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Faculty of Chronology

Danh từ
/ˈfækəlti əv krəˈnɒlədʒi/

Ví dụ câu với khoa nghiên cứu niên đại / Faculty of Chronology

  1. 1

    Các nhà khoa học trong khoa nghiên cứu niên đại đã xác định chính xác niên đại của di tích cổ.

    Researchers in the Faculty of Chronology have accurately dated ancient artifacts.

  2. 2

    Họ đã sử dụng các phương pháp khoa học để xác định niên đại của các mẫu vật.

    They used scientific methods to determine the chronology of the samples.

Ghi chú dùng từ khoa nghiên cứu niên đại

Khoa nghiên cứu niên đại liên quan đến các phương pháp như carbon-14 và dendrochronology để xác định thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dating' (xác định niên đại), 'chronology' (niên đại học), và 'archaeology' (khảo cổ học).

Video minh hoạ khoa nghiên cứu niên đại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoa nghiên cứu niên đại

Câu hỏi thường gặp về "khoa nghiên cứu niên đại"

Khoa nghiên cứu niên đại tiếng Anh là gì?

Khoa nghiên cứu niên đại tiếng Anh là "Faculty of Chronology" (danh từ), nghĩa là: Khoa nghiên cứu về niên đại, tức là lĩnh vực nghiên cứu xác định thời gian của các sự kiện hoặc hiện tượng lịch sử.

"Faculty of Chronology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Faculty of Chronology" nghĩa tiếng Việt là "khoa nghiên cứu niên đại". Khoa nghiên cứu niên đại liên quan đến các phương pháp như carbon-14 và dendrochronology để xác định thời gian.

Phát âm "Faculty of Chronology" như thế nào?

"Faculty of Chronology" có phiên âm IPA /ˈfækəlti əv krəˈnɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Faculty of Chronology"?

Researchers in the Faculty of Chronology have accurately dated ancient artifacts. — Các nhà khoa học trong khoa nghiên cứu niên đại đã xác định chính xác niên đại của di tích cổ.