Tiếng Việt
Niên đại tiếng Anh là gì?
niên đại tiếng Anh là date /deɪt/. Thời điểm cụ thể trong lịch sử hoặc trong cuộc đời, thường dùng để xác định thời gian của một sự kiện hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
date
Ví dụ câu với niên đại / date
- 1
Ngày sinh của tôi là ngày 5 tháng 6 năm 1990.
My birth date is June 5, 1990.
- 2
Chúng ta cần xác định niên đại của bức tranh này.
We need to determine the date of this painting.
Ghi chú dùng từ niên đại
Niên đại chỉ thời điểm trong lịch sử hoặc cuộc đời, liên quan đến các thuật ngữ như 'thời kỳ', 'kỷ nguyên', 'thời đại'.
Video minh hoạ niên đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên đại
Câu hỏi thường gặp về "niên đại"
Niên đại tiếng Anh là gì?
Niên đại tiếng Anh là "date" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm cụ thể trong lịch sử hoặc trong cuộc đời, thường dùng để xác định thời gian của một sự kiện hoặc hiện tượng.
"date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"date" nghĩa tiếng Việt là "niên đại". Niên đại chỉ thời điểm trong lịch sử hoặc cuộc đời, liên quan đến các thuật ngữ như 'thời kỳ', 'kỷ nguyên', 'thời đại'.
Phát âm "date" như thế nào?
"date" có phiên âm IPA /deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "date"?
My birth date is June 5, 1990. — Ngày sinh của tôi là ngày 5 tháng 6 năm 1990.