The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ đến hạn phải trả tiếng Anh là gì?

nợ đến hạn phải trả tiếng Anh là Payable matured debt /ˈpeɪəbl məˈtjʊəd dɛt/. Nợ đã đến kỳ hạn phải thanh toán.

Hình minh hoạ "nợ đến hạn phải trả" tiếng Anh là "Payable matured debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Payable matured debt

Danh từ
/ˈpeɪəbl məˈtjʊəd dɛt/

Ví dụ câu với nợ đến hạn phải trả / Payable matured debt

  1. 1

    The company settled its payable matured debt today.

    Công ty đã thanh toán nợ đến hạn hôm nay.

  2. 2

    She reviewed the payable matured debt before the meeting.

    Cô ấy xem xét nợ đến hạn trước cuộc họp.

Ghi chú dùng từ nợ đến hạn phải trả

Nợ đến hạn phải trả là khoản nợ đã đến thời hạn thanh toán. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accounts payable' (tài khoản phải trả), 'debt maturity' (kỳ hạn nợ), và 'liquidity' (tính thanh khoản).

Video minh hoạ nợ đến hạn phải trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nợ đến hạn phải trả

Câu hỏi thường gặp về "nợ đến hạn phải trả"

Nợ đến hạn phải trả tiếng Anh là gì?

Nợ đến hạn phải trả tiếng Anh là "Payable matured debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ đã đến kỳ hạn phải thanh toán.

"Payable matured debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Payable matured debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ đến hạn phải trả". Nợ đến hạn phải trả là khoản nợ đã đến thời hạn thanh toán.

Phát âm "Payable matured debt" như thế nào?

"Payable matured debt" có phiên âm IPA /ˈpeɪəbl məˈtjʊəd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Payable matured debt"?

Công ty đã thanh toán nợ đến hạn hôm nay. — The company settled its payable matured debt today.