Tiếng Việt
Nợ đến hạn tiếng Anh là gì?
nợ đến hạn tiếng Anh là Matured debt /məˈtjʊəd dɛt/. Nợ đã đến kỳ thanh toán, đã đến hạn trả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Matured debt
Ví dụ câu với nợ đến hạn / Matured debt
- 1
The company paid off its matured debt last month.
Công ty đã trả hết nợ đến hạn vào tháng trước.
- 2
He is worried about the interest on his matured debt.
Anh ấy lo lắng về lãi suất của khoản nợ đến hạn.
Ghi chú dùng từ nợ đến hạn
Nợ đến hạn là khoản nợ đã đến kỳ thanh toán. Các thuật ngữ liên quan: 'debt' (nợ), 'interest' (lãi suất), 'repayment' (trả nợ).
Video minh hoạ nợ đến hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ đến hạn
Câu hỏi thường gặp về "nợ đến hạn"
Nợ đến hạn tiếng Anh là gì?
Nợ đến hạn tiếng Anh là "Matured debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ đã đến kỳ thanh toán, đã đến hạn trả.
"Matured debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Matured debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ đến hạn". Nợ đến hạn là khoản nợ đã đến kỳ thanh toán.
Phát âm "Matured debt" như thế nào?
"Matured debt" có phiên âm IPA /məˈtjʊəd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Matured debt"?
Công ty đã trả hết nợ đến hạn vào tháng trước. — The company paid off its matured debt last month.