Tiếng Việt
Gỡ nợ tiếng Anh là gì?
gỡ nợ tiếng Anh là pay off debt /peɪ ɒf dɛt/. Trả hết nợ hoặc khoản vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay off debt
Ví dụ câu với gỡ nợ / pay off debt
- 1
Tôi đã cố gắng gỡ nợ trong vòng một năm.
I managed to pay off my debt within a year.
- 2
Anh ấy đang cố gắng gỡ nợ để có thể mua nhà.
He is trying to pay off his debt so he can buy a house.
Ghi chú dùng từ gỡ nợ
Gỡ nợ là hành động trả hết nợ. Các từ liên quan: 'debt' (nợ), 'loan' (khoản vay), 'settle' (giải quyết).
Video minh hoạ gỡ nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gỡ nợ
Câu hỏi thường gặp về "gỡ nợ"
Gỡ nợ tiếng Anh là gì?
Gỡ nợ tiếng Anh là "pay off debt" (động từ), nghĩa là: Trả hết nợ hoặc khoản vay.
"pay off debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay off debt" nghĩa tiếng Việt là "gỡ nợ". Gỡ nợ là hành động trả hết nợ.
Phát âm "pay off debt" như thế nào?
"pay off debt" có phiên âm IPA /peɪ ɒf dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay off debt"?
I managed to pay off my debt within a year. — Tôi đã cố gắng gỡ nợ trong vòng một năm.