Tiếng Việt
Nợ cũ tiếng Anh là gì?
nợ cũ tiếng Anh là Old debt /əʊld dɛt/. Nợ cũ là khoản nợ đã tồn tại từ trước và chưa được thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Old debt
Ví dụ câu với nợ cũ / Old debt
- 1
Tôi phải trả nợ cũ trước khi vay thêm tiền.
I need to settle my old debt before borrowing more money.
- 2
Anh ấy đang cố gắng trả nợ cũ để có thể vay mới.
He is trying to pay off his old debt to qualify for a new loan.
Ghi chú dùng từ nợ cũ
Nợ cũ đề cập đến khoản nợ chưa trả từ trước. Các từ liên quan: nợ mới (new debt), thanh toán (payment), nợ xấu (bad debt).
Video minh hoạ nợ cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ cũ
Câu hỏi thường gặp về "nợ cũ"
Nợ cũ tiếng Anh là gì?
Nợ cũ tiếng Anh là "Old debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ cũ là khoản nợ đã tồn tại từ trước và chưa được thanh toán.
"Old debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Old debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ cũ". Nợ cũ đề cập đến khoản nợ chưa trả từ trước.
Phát âm "Old debt" như thế nào?
"Old debt" có phiên âm IPA /əʊld dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Old debt"?
I need to settle my old debt before borrowing more money. — Tôi phải trả nợ cũ trước khi vay thêm tiền.