Tiếng Việt
Sự nỗ lực tiếng Anh là gì?
sự nỗ lực tiếng Anh là Effort /ɛfərt/. Sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Effort
Ví dụ câu với sự nỗ lực / Effort
- 1
Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
He put a lot of effort into finishing the project on time.
- 2
Nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp bằng thành công.
Her effort was rewarded with success.
Ghi chú dùng từ sự nỗ lực
Effort là sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: 'attempt' (cố gắng), 'exertion' (sự cố gắng mạnh mẽ), 'endeavor' (nỗ lực, cố gắng).
Video minh hoạ sự nỗ lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nỗ lực
Câu hỏi thường gặp về "sự nỗ lực"
Sự nỗ lực tiếng Anh là gì?
Sự nỗ lực tiếng Anh là "Effort" (danh từ), nghĩa là: Sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.
"Effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Effort" nghĩa tiếng Việt là "sự nỗ lực". Effort là sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt mục tiêu.
Phát âm "Effort" như thế nào?
"Effort" có phiên âm IPA /ɛfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Effort"?
He put a lot of effort into finishing the project on time. — Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.