Tiếng Việt
Nợ quá hạn tiếng Anh là gì?
nợ quá hạn tiếng Anh là overdue debt /ˈoʊvərˈdu dɛt/. Nợ đã quá hạn thanh toán theo thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overdue debt
Ví dụ câu với nợ quá hạn / overdue debt
- 1
Tôi đã trả hết nợ quá hạn của mình.
I have paid off my overdue debt.
- 2
Người vay cần thanh toán nợ quá hạn để tránh bị phạt.
The borrower needs to settle the overdue debt to avoid penalties.
Ghi chú dùng từ nợ quá hạn
Nợ quá hạn là khoản nợ chưa được thanh toán đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'debt' (nợ), 'payment deadline' (hạn thanh toán), 'default' (vỡ nợ).
Video minh hoạ nợ quá hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ quá hạn
Câu hỏi thường gặp về "nợ quá hạn"
Nợ quá hạn tiếng Anh là gì?
Nợ quá hạn tiếng Anh là "overdue debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ đã quá hạn thanh toán theo thỏa thuận.
"overdue debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overdue debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ quá hạn". Nợ quá hạn là khoản nợ chưa được thanh toán đúng hạn.
Phát âm "overdue debt" như thế nào?
"overdue debt" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˈdu dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overdue debt"?
I have paid off my overdue debt. — Tôi đã trả hết nợ quá hạn của mình.