Tiếng Việt
Nóc nhà tiếng Anh là gì?
nóc nhà tiếng Anh là roof /ruf/. Mái nhà, phần trên cùng của một tòa nhà hoặc căn nhà để che chắn khỏi mưa, nắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roof
Ví dụ câu với nóc nhà / roof
- 1
Chúng tôi sửa lại mái nhà để tránh rò rỉ nước.
We repaired the roof to prevent leaks.
- 2
Mái nhà mới trông rất đẹp và chắc chắn.
The new roof looks very nice and sturdy.
Ghi chú dùng từ nóc nhà
Nóc nhà là phần trên cùng của một tòa nhà, giúp bảo vệ khỏi thời tiết. Các từ liên quan: 'ceiling' (trần nhà), 'attic' (gác mái), 'shingles' (ngói lợp mái).
Video minh hoạ nóc nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nóc nhà
Câu hỏi thường gặp về "nóc nhà"
Nóc nhà tiếng Anh là gì?
Nóc nhà tiếng Anh là "roof" (danh từ), nghĩa là: Mái nhà, phần trên cùng của một tòa nhà hoặc căn nhà để che chắn khỏi mưa, nắng.
"roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roof" nghĩa tiếng Việt là "nóc nhà". Nóc nhà là phần trên cùng của một tòa nhà, giúp bảo vệ khỏi thời tiết.
Phát âm "roof" như thế nào?
"roof" có phiên âm IPA /ruf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roof"?
We repaired the roof to prevent leaks. — Chúng tôi sửa lại mái nhà để tránh rò rỉ nước.