Tiếng Việt
Nơi ẩn náu hẻo lánh tiếng Anh là gì?
Nơi ẩn náu hẻo lánh tiếng Anh là Secluded refuge /sɪˈkluːdɪd ˈrɛfjuːdʒ/. Nơi xa xôi, ít người biết đến, thường dùng để tránh khỏi sự ồn ào hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secluded refuge
Ví dụ câu với Nơi ẩn náu hẻo lánh / Secluded refuge
- 1
Họ tìm thấy một nơi ẩn náu hẻo lánh trong rừng để tránh khỏi cơn bão.
They found a secluded refuge in the forest to escape the storm.
- 2
Nơi ẩn náu hẻo lánh này rất phù hợp để nghỉ ngơi sau những ngày làm việc căng thẳng.
This secluded refuge is perfect for resting after stressful days.
Ghi chú dùng từ Nơi ẩn náu hẻo lánh
Nơi ẩn náu hẻo lánh là nơi yên tĩnh, ít người qua lại, thường dùng để tránh khỏi sự ồn ào hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan: 'hideout' ( nơi ẩn náu ), 'sanctuary' ( nơi thiêng liêng, nơi trú ẩn an toàn ), 'retreat' ( nơi nghỉ ngơi, rút lui ).
Video minh hoạ Nơi ẩn náu hẻo lánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi ẩn náu hẻo lánh
Câu hỏi thường gặp về "Nơi ẩn náu hẻo lánh"
Nơi ẩn náu hẻo lánh tiếng Anh là gì?
Nơi ẩn náu hẻo lánh tiếng Anh là "Secluded refuge" (danh từ), nghĩa là: Nơi xa xôi, ít người biết đến, thường dùng để tránh khỏi sự ồn ào hoặc nguy hiểm.
"Secluded refuge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secluded refuge" nghĩa tiếng Việt là "Nơi ẩn náu hẻo lánh". Nơi ẩn náu hẻo lánh là nơi yên tĩnh, ít người qua lại, thường dùng để tránh khỏi sự ồn ào hoặc nguy hiểm.
Phát âm "Secluded refuge" như thế nào?
"Secluded refuge" có phiên âm IPA /sɪˈkluːdɪd ˈrɛfjuːdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secluded refuge"?
They found a secluded refuge in the forest to escape the storm. — Họ tìm thấy một nơi ẩn náu hẻo lánh trong rừng để tránh khỏi cơn bão.