Tiếng Việt
Nơi ẩn náu tiếng Anh là gì?
Nơi ẩn náu tiếng Anh là Refuge /ˈrɛfjuːdʒ/. Nơi trú ẩn an toàn để tránh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refuge
Ví dụ câu với Nơi ẩn náu / Refuge
- 1
Chúng tôi tìm thấy một nơi ẩn náu khỏi cơn bão.
We found a refuge from the storm.
- 2
Người tị nạn tìm kiếm nơi trú ẩn trong các trung tâm cứu trợ.
Refugees seek shelter in aid centers.
Ghi chú dùng từ Nơi ẩn náu
Nơi ẩn náu là nơi an toàn để tránh nguy hiểm. Các từ liên quan: shelter (nơi trú ẩn), sanctuary (nơi thiêng liêng, nơi trú ẩn an toàn), safe haven (nơi trú ẩn an toàn, nơi trú ẩn tạm thời).
Video minh hoạ Nơi ẩn náu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi ẩn náu
Câu hỏi thường gặp về "Nơi ẩn náu"
Nơi ẩn náu tiếng Anh là gì?
Nơi ẩn náu tiếng Anh là "Refuge" (danh từ), nghĩa là: Nơi trú ẩn an toàn để tránh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
"Refuge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refuge" nghĩa tiếng Việt là "Nơi ẩn náu". Nơi ẩn náu là nơi an toàn để tránh nguy hiểm.
Phát âm "Refuge" như thế nào?
"Refuge" có phiên âm IPA /ˈrɛfjuːdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refuge"?
We found a refuge from the storm. — Chúng tôi tìm thấy một nơi ẩn náu khỏi cơn bão.