Tiếng Việt
Tầng lánh nạn tiếng Anh là gì?
Tầng lánh nạn tiếng Anh là refuge floor /rɪˈfjuːdʒ floʊr/. Tầng lánh nạn là một tầng trong tòa nhà được thiết kế để trú ẩn trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiên tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
refuge floor
Ví dụ câu với Tầng lánh nạn / refuge floor
- 1
Trong trường hợp động đất, cư dân nên đi đến tầng lánh nạn để đảm bảo an toàn.
During an earthquake, residents should go to the refuge floor for safety.
- 2
Tầng lánh nạn thường được trang bị các thiết bị cứu hộ và thông tin hướng dẫn.
Refuge floors are often equipped with rescue equipment and guidance information.
Ghi chú dùng từ Tầng lánh nạn
Tầng lánh nạn là phần của tòa nhà dành cho việc trú ẩn khẩn cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'shelter' (nơi trú ẩn), 'emergency exit' (lối thoát hiểm), 'fire safety' (an toàn cháy nạn).
Video minh hoạ Tầng lánh nạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng lánh nạn
Câu hỏi thường gặp về "Tầng lánh nạn"
Tầng lánh nạn tiếng Anh là gì?
Tầng lánh nạn tiếng Anh là "refuge floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng lánh nạn là một tầng trong tòa nhà được thiết kế để trú ẩn trong trường hợp khẩn cấp hoặc thiên tai.
"refuge floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"refuge floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng lánh nạn". Tầng lánh nạn là phần của tòa nhà dành cho việc trú ẩn khẩn cấp.
Phát âm "refuge floor" như thế nào?
"refuge floor" có phiên âm IPA /rɪˈfjuːdʒ floʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "refuge floor"?
During an earthquake, residents should go to the refuge floor for safety. — Trong trường hợp động đất, cư dân nên đi đến tầng lánh nạn để đảm bảo an toàn.