Tiếng Việt
Nơi nương tựa tiếng Anh là gì?
nơi nương tựa tiếng Anh là place of refuge /pleɪs ɒv ˈrɛfjuːʤ/. Nơi an toàn hoặc chốn nương tựa để tránh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
place of refuge
Ví dụ câu với nơi nương tựa / place of refuge
- 1
Trong thời chiến, nhà của bà là nơi nương tựa cho những người chạy trốn khỏi chiến tranh.
During the war, her house was a place of refuge for those fleeing the conflict.
- 2
Chúng tôi tìm thấy nơi nương tựa trong cộng đồng nhỏ của mình khi gặp khó khăn.
We found a place of refuge in our small community during tough times.
Ghi chú dùng từ nơi nương tựa
Nơi nương tựa là chỗ an toàn hoặc chốn trú ẩn. Các từ liên quan gồm 'shelter' (nơi trú ẩn), 'sanctuary' (nơi thiêng liêng hoặc an toàn), và 'refugee' (người tị nạn).
Video minh hoạ nơi nương tựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơi nương tựa
Câu hỏi thường gặp về "nơi nương tựa"
Nơi nương tựa tiếng Anh là gì?
Nơi nương tựa tiếng Anh là "place of refuge" (danh từ), nghĩa là: Nơi an toàn hoặc chốn nương tựa để tránh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
"place of refuge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"place of refuge" nghĩa tiếng Việt là "nơi nương tựa". Nơi nương tựa là chỗ an toàn hoặc chốn trú ẩn.
Phát âm "place of refuge" như thế nào?
"place of refuge" có phiên âm IPA /pleɪs ɒv ˈrɛfjuːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "place of refuge"?
During the war, her house was a place of refuge for those fleeing the conflict. — Trong thời chiến, nhà của bà là nơi nương tựa cho những người chạy trốn khỏi chiến tranh.