Tiếng Việt
Tìm chỗ ẩn mình tiếng Anh là gì?
tìm chỗ ẩn mình tiếng Anh là seek refuge /siːk ˈref.jʊdʒ/. tìm nơi an toàn để trốn tránh hoặc tránh khỏi nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seek refuge
Ví dụ câu với tìm chỗ ẩn mình / seek refuge
- 1
Khi trời bắt đầu mưa to, chúng tôi đã tìm chỗ ẩn mình dưới mái hiên.
When it started to rain heavily, we sought refuge under the porch.
- 2
Cô ấy tìm chỗ ẩn mình khi nghe tiếng động lạ trong nhà.
She sought refuge when she heard strange noises inside the house.
Ghi chú dùng từ tìm chỗ ẩn mình
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động tìm nơi an toàn để tránh khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối. Các từ liên quan: shelter ( nơi trú ẩn), sanctuary ( nơi thiêng liêng, nơi trú ẩn an toàn), refuge ( nơi trú ẩn, trốn tránh).
Video minh hoạ tìm chỗ ẩn mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm chỗ ẩn mình
Câu hỏi thường gặp về "tìm chỗ ẩn mình"
Tìm chỗ ẩn mình tiếng Anh là gì?
Tìm chỗ ẩn mình tiếng Anh là "seek refuge" (cụm từ), nghĩa là: tìm nơi an toàn để trốn tránh hoặc tránh khỏi nguy hiểm.
"seek refuge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seek refuge" nghĩa tiếng Việt là "tìm chỗ ẩn mình". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động tìm nơi an toàn để tránh khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối.
Phát âm "seek refuge" như thế nào?
"seek refuge" có phiên âm IPA /siːk ˈref.jʊdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seek refuge"?
When it started to rain heavily, we sought refuge under the porch. — Khi trời bắt đầu mưa to, chúng tôi đã tìm chỗ ẩn mình dưới mái hiên.