The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội bất xuất ngoại bất nhập tiếng Anh là gì?

nội bất xuất ngoại bất nhập tiếng Anh là no one enters or leaves /nəʊ wʌn ˈɛntəz ɔː liːvz/. Cụm từ chỉ tình trạng không ai được phép vào hoặc ra khỏi một khu vực.

Hình minh hoạ "nội bất xuất ngoại bất nhập" tiếng Anh là "no one enters or leaves"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no one enters or leaves

Cụm từ
/nəʊ wʌn ˈɛntəz ɔː liːvz/

Ví dụ câu với nội bất xuất ngoại bất nhập / no one enters or leaves

  1. 1

    The building is restricted; no one enters or leaves without permission.

    Tòa nhà bị hạn chế; không ai vào hoặc ra mà không có phép.

  2. 2

    During the quarantine, no one enters or leaves the area.

    Trong thời gian cách ly, không ai vào hoặc ra khỏi khu vực.

Ghi chú dùng từ nội bất xuất ngoại bất nhập

Cụm từ này mô tả tình trạng kiểm soát nghiêm ngặt về ra vào. Các từ liên quan gồm 'restricted' (bị hạn chế), 'access' (quyền truy cập), 'security' (an ninh).

Video minh hoạ nội bất xuất ngoại bất nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội bất xuất ngoại bất nhập

Câu hỏi thường gặp về "nội bất xuất ngoại bất nhập"

Nội bất xuất ngoại bất nhập tiếng Anh là gì?

Nội bất xuất ngoại bất nhập tiếng Anh là "no one enters or leaves" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ tình trạng không ai được phép vào hoặc ra khỏi một khu vực.

"no one enters or leaves" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no one enters or leaves" nghĩa tiếng Việt là "nội bất xuất ngoại bất nhập". Cụm từ này mô tả tình trạng kiểm soát nghiêm ngặt về ra vào.

Phát âm "no one enters or leaves" như thế nào?

"no one enters or leaves" có phiên âm IPA /nəʊ wʌn ˈɛntəz ɔː liːvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no one enters or leaves"?

Tòa nhà bị hạn chế; không ai vào hoặc ra mà không có phép. — The building is restricted; no one enters or leaves without permission.