The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội chính tiếng Anh là gì?

nội chính tiếng Anh là Domestic affairs /dəˈmɛstɪk əˈfeərz/. Các vấn đề liên quan đến chính phủ và quản lý nội bộ của một quốc gia.

Hình minh hoạ "nội chính" tiếng Anh là "Domestic affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Domestic affairs

Danh từ
/dəˈmɛstɪk əˈfeərz/

Ví dụ câu với nội chính / Domestic affairs

  1. 1

    Chính phủ đang tập trung vào nội chính để duy trì trật tự xã hội.

    The government is focusing on domestic affairs to maintain social order.

  2. 2

    Nội chính là lĩnh vực quan trọng trong quản lý nhà nước.

    Domestic affairs are an important aspect of state management.

Ghi chú dùng từ nội chính

Nội chính đề cập đến các vấn đề nội bộ của quốc gia, như chính sách nội bộ, an ninh nội địa. Các từ liên quan gồm 'internal affairs' (các vấn đề nội bộ), 'government' (chính phủ), 'policy' (chính sách).

Video minh hoạ nội chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội chính

Câu hỏi thường gặp về "nội chính"

Nội chính tiếng Anh là gì?

Nội chính tiếng Anh là "Domestic affairs" (danh từ), nghĩa là: Các vấn đề liên quan đến chính phủ và quản lý nội bộ của một quốc gia.

"Domestic affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Domestic affairs" nghĩa tiếng Việt là "nội chính". Nội chính đề cập đến các vấn đề nội bộ của quốc gia, như chính sách nội bộ, an ninh nội địa.

Phát âm "Domestic affairs" như thế nào?

"Domestic affairs" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk əˈfeərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Domestic affairs"?

The government is focusing on domestic affairs to maintain social order. — Chính phủ đang tập trung vào nội chính để duy trì trật tự xã hội.