Tiếng Việt
Sổ hộ tịch tiếng Anh là gì?
sổ hộ tịch tiếng Anh là civil registry book /ˈsɪvɪl ˈrɛdʒɪstri bʊk/. Sổ ghi chép các thông tin về hộ khẩu, khai sinh, kết hôn, tử vong của công dân trong một địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil registry book
Ví dụ câu với sổ hộ tịch / civil registry book
- 1
Chính quyền đã cập nhật thông tin vào sổ hộ tịch mới nhất.
The authorities updated the information in the latest civil registry book.
- 2
Anh ấy cần lấy bản sao khai sinh từ sổ hộ tịch.
He needs to get a birth certificate copy from the civil registry book.
Ghi chú dùng từ sổ hộ tịch
Sổ hộ tịch là loại sổ ghi chép các sự kiện quan trọng của công dân như sinh, kết hôn, tử vong. Các thuật ngữ liên quan gồm 'birth certificate' (giấy khai sinh), 'marriage record' (hồ sơ kết hôn), 'death certificate' (giấy chứng tử).
Video minh hoạ sổ hộ tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ hộ tịch
Câu hỏi thường gặp về "sổ hộ tịch"
Sổ hộ tịch tiếng Anh là gì?
Sổ hộ tịch tiếng Anh là "civil registry book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các thông tin về hộ khẩu, khai sinh, kết hôn, tử vong của công dân trong một địa phương.
"civil registry book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil registry book" nghĩa tiếng Việt là "sổ hộ tịch". Sổ hộ tịch là loại sổ ghi chép các sự kiện quan trọng của công dân như sinh, kết hôn, tử vong.
Phát âm "civil registry book" như thế nào?
"civil registry book" có phiên âm IPA /ˈsɪvɪl ˈrɛdʒɪstri bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil registry book"?
The authorities updated the information in the latest civil registry book. — Chính quyền đã cập nhật thông tin vào sổ hộ tịch mới nhất.