Tiếng Việt
Nơi đáng sống tiếng Anh là gì?
Nơi đáng sống tiếng Anh là Livable place /ˈlɪvəbl pleɪs/. Nơi phù hợp để sinh sống, an toàn và thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Livable place
Ví dụ câu với Nơi đáng sống / Livable place
- 1
Hà Nội là một nơi đáng sống với nhiều tiện ích.
Hanoi is a livable place with many amenities.
- 2
Chúng tôi đang tìm kiếm một nơi đáng sống để định cư.
We are looking for a livable place to settle down.
Ghi chú dùng từ Nơi đáng sống
Nơi đáng sống đề cập đến một khu vực an toàn, tiện nghi để sinh sống. Các từ liên quan: 'comfortable' (thoải mái), 'safe' (an toàn), 'residential area' (khu dân cư).
Video minh hoạ Nơi đáng sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi đáng sống
Câu hỏi thường gặp về "Nơi đáng sống"
Nơi đáng sống tiếng Anh là gì?
Nơi đáng sống tiếng Anh là "Livable place" (danh từ), nghĩa là: Nơi phù hợp để sinh sống, an toàn và thoải mái.
"Livable place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Livable place" nghĩa tiếng Việt là "Nơi đáng sống". Nơi đáng sống đề cập đến một khu vực an toàn, tiện nghi để sinh sống.
Phát âm "Livable place" như thế nào?
"Livable place" có phiên âm IPA /ˈlɪvəbl pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Livable place"?
Hanoi is a livable place with many amenities. — Hà Nội là một nơi đáng sống với nhiều tiện ích.