Tiếng Việt
Nơi đây tiếng Anh là gì?
Nơi đây tiếng Anh là This place /ðɪs pleɪs/. Chỗ này, vị trí này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
This place
Ví dụ câu với Nơi đây / This place
- 1
Nơi đây rất đẹp vào buổi chiều.
This place is very beautiful in the evening.
- 2
Chúng ta gặp nhau ở nơi đây.
We meet here.
Ghi chú dùng từ Nơi đây
Nơi đây dùng để chỉ vị trí hiện tại hoặc nơi đang nói đến. Các từ liên quan: 'đây' (this), 'đó' (that), 'nơi chốn' (location).
Video minh hoạ Nơi đây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nơi đây
Câu hỏi thường gặp về "Nơi đây"
Nơi đây tiếng Anh là gì?
Nơi đây tiếng Anh là "This place" (danh từ), nghĩa là: Chỗ này, vị trí này.
"This place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"This place" nghĩa tiếng Việt là "Nơi đây". Nơi đây dùng để chỉ vị trí hiện tại hoặc nơi đang nói đến.
Phát âm "This place" như thế nào?
"This place" có phiên âm IPA /ðɪs pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "This place"?
This place is very beautiful in the evening. — Nơi đây rất đẹp vào buổi chiều.