Tiếng Việt
Nói đi cũng phải nói lại tiếng Anh là gì?
nói đi cũng phải nói lại tiếng Anh là to be fair /tə biː feə/. Nói cho công bằng, cần phải xem xét mọi mặt của vấn đề trước khi đưa ra kết luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be fair
Ví dụ câu với nói đi cũng phải nói lại / to be fair
- 1
Bạn phải nói đi cũng phải nói lại để mọi người hiểu rõ quan điểm của bạn.
You need to be fair and explain your point of view clearly.
- 2
Trong tranh luận, chúng ta nên nói đi cũng phải nói lại để giữ sự công bằng.
In debates, it's important to be fair and consider all sides.
Ghi chú dùng từ nói đi cũng phải nói lại
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và khách quan trong đánh giá hoặc tranh luận. Các từ liên quan: 'fair', 'impartial', 'objective'.
Video minh hoạ nói đi cũng phải nói lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói đi cũng phải nói lại
Câu hỏi thường gặp về "nói đi cũng phải nói lại"
Nói đi cũng phải nói lại tiếng Anh là gì?
Nói đi cũng phải nói lại tiếng Anh là "to be fair" (cụm từ), nghĩa là: Nói cho công bằng, cần phải xem xét mọi mặt của vấn đề trước khi đưa ra kết luận.
"to be fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be fair" nghĩa tiếng Việt là "nói đi cũng phải nói lại". Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng và khách quan trong đánh giá hoặc tranh luận.
Phát âm "to be fair" như thế nào?
"to be fair" có phiên âm IPA /tə biː feə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be fair"?
You need to be fair and explain your point of view clearly. — Bạn phải nói đi cũng phải nói lại để mọi người hiểu rõ quan điểm của bạn.