Tiếng Việt
Nội dung biểu quyết tiếng Anh là gì?
nội dung biểu quyết tiếng Anh là Voting content /ˈvəʊtɪŋ ˈkɒntɛnt/. Nội dung được bỏ phiếu trong một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Voting content
Ví dụ câu với nội dung biểu quyết / Voting content
- 1
The voting content included proposals for new policies.
Nội dung biểu quyết bao gồm các đề xuất về chính sách mới.
- 2
Please review the voting content before casting your vote.
Vui lòng xem xét nội dung biểu quyết trước khi bỏ phiếu.
Ghi chú dùng từ nội dung biểu quyết
Nội dung biểu quyết là phần thông tin hoặc đề xuất được đưa ra để bỏ phiếu. Các từ liên quan gồm 'proposal' (đề xuất), 'resolution' (nghị quyết), 'agenda' (chương trình nghị sự).
Video minh hoạ nội dung biểu quyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội dung biểu quyết
Câu hỏi thường gặp về "nội dung biểu quyết"
Nội dung biểu quyết tiếng Anh là gì?
Nội dung biểu quyết tiếng Anh là "Voting content" (danh từ), nghĩa là: Nội dung được bỏ phiếu trong một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu.
"Voting content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Voting content" nghĩa tiếng Việt là "nội dung biểu quyết". Nội dung biểu quyết là phần thông tin hoặc đề xuất được đưa ra để bỏ phiếu.
Phát âm "Voting content" như thế nào?
"Voting content" có phiên âm IPA /ˈvəʊtɪŋ ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Voting content"?
Nội dung biểu quyết bao gồm các đề xuất về chính sách mới. — The voting content included proposals for new policies.