The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thỏa sức tiếng Anh là gì?

thỏa sức tiếng Anh là to one's heart's content /tu wʌnz hɑrts ˈkɑntɛnt/. Tự do làm điều gì đó mà không bị giới hạn, thoải mái theo ý thích.

Hình minh hoạ "thỏa sức" tiếng Anh là "to one's heart's content"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to one's heart's content

Tính từ
/tu wʌnz hɑrts ˈkɑntɛnt/

Ví dụ câu với thỏa sức / to one's heart's content

  1. 1

    Bạn có thể chơi đùa thỏa sức trong công viên này.

    You can play to your heart's content in this park.

  2. 2

    Chị ấy đã ăn thỏa sức mà không lo lắng về giá cả.

    She ate to her heart's content without worrying about the cost.

Ghi chú dùng từ thỏa sức

Thỏa sức là trạng thái tự do, thoải mái làm điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'freedom' (tự do), 'liberty' (tự do), 'unrestrained' (không bị hạn chế).

Video minh hoạ thỏa sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thỏa sức

Câu hỏi thường gặp về "thỏa sức"

Thỏa sức tiếng Anh là gì?

Thỏa sức tiếng Anh là "to one's heart's content" (tính từ), nghĩa là: Tự do làm điều gì đó mà không bị giới hạn, thoải mái theo ý thích.

"to one's heart's content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to one's heart's content" nghĩa tiếng Việt là "thỏa sức". Thỏa sức là trạng thái tự do, thoải mái làm điều gì đó.

Phát âm "to one's heart's content" như thế nào?

"to one's heart's content" có phiên âm IPA /tu wʌnz hɑrts ˈkɑntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to one's heart's content"?

You can play to your heart's content in this park. — Bạn có thể chơi đùa thỏa sức trong công viên này.