Tiếng Việt
Nội dung chi tiết tiếng Anh là gì?
nội dung chi tiết tiếng Anh là Detailed content /ˈdiːteɪld ˈkɒntɛnt/. Nội dung chi tiết đề cập đến phần thông tin cụ thể, rõ ràng trong một tài liệu hoặc bài viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detailed content
Ví dụ câu với nội dung chi tiết / Detailed content
- 1
The report provides detailed content about the company's financial status.
Báo cáo cung cấp nội dung chi tiết về tình hình tài chính của công ty.
- 2
Please review the detailed content before submitting your application.
Vui lòng xem xét nội dung chi tiết trước khi nộp đơn.
Ghi chú dùng từ nội dung chi tiết
Nội dung chi tiết là phần mô tả rõ ràng, đầy đủ về một chủ đề hoặc vấn đề. Các từ liên quan: 'content' (nội dung), 'information' (thông tin), 'details' (chi tiết).
Video minh hoạ nội dung chi tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội dung chi tiết
Câu hỏi thường gặp về "nội dung chi tiết"
Nội dung chi tiết tiếng Anh là gì?
Nội dung chi tiết tiếng Anh là "Detailed content" (danh từ), nghĩa là: Nội dung chi tiết đề cập đến phần thông tin cụ thể, rõ ràng trong một tài liệu hoặc bài viết.
"Detailed content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detailed content" nghĩa tiếng Việt là "nội dung chi tiết". Nội dung chi tiết là phần mô tả rõ ràng, đầy đủ về một chủ đề hoặc vấn đề.
Phát âm "Detailed content" như thế nào?
"Detailed content" có phiên âm IPA /ˈdiːteɪld ˈkɒntɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detailed content"?
Báo cáo cung cấp nội dung chi tiết về tình hình tài chính của công ty. — The report provides detailed content about the company's financial status.