Tiếng Việt
Nội dung chuyển khoản tiếng Anh là gì?
nội dung chuyển khoản tiếng Anh là Transfer details /ˈtrænsfər ˈdiːteɪlz/. Thông tin chi tiết về giao dịch chuyển tiền, bao gồm số tài khoản, số tiền, và mục đích chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transfer details
Ví dụ câu với nội dung chuyển khoản / Transfer details
- 1
Bạn cần kiểm tra nội dung chuyển khoản trước khi xác nhận.
You need to check the transfer details before confirming.
- 2
Nội dung chuyển khoản của tôi là thanh toán hóa đơn điện.
My transfer details are for paying the electricity bill.
Ghi chú dùng từ nội dung chuyển khoản
Nội dung chuyển khoản là thông tin mô tả về giao dịch chuyển tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'transaction' (giao dịch), 'bank account' (tài khoản ngân hàng), và 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ nội dung chuyển khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội dung chuyển khoản
Câu hỏi thường gặp về "nội dung chuyển khoản"
Nội dung chuyển khoản tiếng Anh là gì?
Nội dung chuyển khoản tiếng Anh là "Transfer details" (danh từ), nghĩa là: Thông tin chi tiết về giao dịch chuyển tiền, bao gồm số tài khoản, số tiền, và mục đích chuyển.
"Transfer details" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transfer details" nghĩa tiếng Việt là "nội dung chuyển khoản". Nội dung chuyển khoản là thông tin mô tả về giao dịch chuyển tiền.
Phát âm "Transfer details" như thế nào?
"Transfer details" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər ˈdiːteɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transfer details"?
You need to check the transfer details before confirming. — Bạn cần kiểm tra nội dung chuyển khoản trước khi xác nhận.